Danh bạ các sàn
12 sàn, một mô hình chi phí
Mỗi hồ sơ gồm biểu phí, phương thức thanh toán, phí rút theo mạng, tình trạng hỗ trợ và nguồn.
BBinanceDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,10%
- Chênh lệch ước tính
- 0,05%
- Nạp bằng thẻ
- 1,80%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
CCoinbaseDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,60%
- Chênh lệch ước tính
- 0,50%
- Nạp bằng thẻ
- 3,99%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
KKrakenDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,40%
- Chênh lệch ước tính
- 0,08%
- Nạp bằng thẻ
- 3,50%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
OOKXDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,10%
- Chênh lệch ước tính
- 0,06%
- Nạp bằng thẻ
- 2,50%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
BBybitDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,10%
- Chênh lệch ước tính
- 0,07%
- Nạp bằng thẻ
- 3,00%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
BBitgetDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,10%
- Chênh lệch ước tính
- 0,09%
- Nạp bằng thẻ
- 3,00%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
KKuCoinDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,10%
- Chênh lệch ước tính
- 0,11%
- Nạp bằng thẻ
- 3,50%
- Nạp qua ngân hàng
- Chưa rõ
GGateDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,20%
- Chênh lệch ước tính
- 0,12%
- Nạp bằng thẻ
- 3,50%
- Nạp qua ngân hàng
- Không cung cấp
MMEXCDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,05%
- Chênh lệch ước tính
- 0,15%
- Nạp bằng thẻ
- 3,50%
- Nạp qua ngân hàng
- Không cung cấp
CCrypto.comDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,50%
- Chênh lệch ước tính
- 0,40%
- Nạp bằng thẻ
- 2,99%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
BBitstampDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,40%
- Chênh lệch ước tính
- 0,09%
- Nạp bằng thẻ
- 5,00%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%
GGeminiDữ liệu demo
- Phí taker
- 0,40%
- Chênh lệch ước tính
- 0,35%
- Nạp bằng thẻ
- 3,49%
- Nạp qua ngân hàng
- 0,00%